unit

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn vị, thước đo
🎯
Đừng chỉ tra "unit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a standard measure used to tell the amount of something
✏️
Câu ví dụ
A foot is a unit of length in the imperial system .
Một đơn vị là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đế quốc.
✅
Luyện tập

"unit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement