Nghĩa tiếng Việt
đơn vị, thước đo
Đừng chỉ tra "unit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a standard measure used to tell the amount of something
Câu ví dụ
A foot is a unit of length in the imperial system .
Một đơn vị là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đế quốc.
Luyện tập
"unit" nghĩa là gì?