to suppose
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giả sử, cho rằng
Đừng chỉ tra "to suppose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think or believe that something is possible or true, without being sure
Câu ví dụ
Based on the results , I suppose the theory is correct .
Dựa trên kết quả, tôi giả định rằng lý thuyết là đúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to suppose" nghĩa là gì?