Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh, bức ảnh
Đừng chỉ tra "image" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a representation of something, such as a person, object, or scene, created with a medium such as a photograph, painting, or drawing
Câu ví dụ
The website used vibrant images to showcase its products .
Trang web đã sử dụng những hình ảnh sống động để giới thiệu sản phẩm của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
picture hình ảnh, bức vẽ
Luyện tập
"image" nghĩa là gì?