to prefigure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo trước, dự báo
Đừng chỉ tra "to prefigure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perceive something as a sign that indicates the occurrence of something good or evil
Câu ví dụ
The mentor 's encouraging words prefigured success for the aspiring artist .
Những lời động viên của người cố vấn báo trước thành công cho nghệ sĩ đầy khát vọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to predict dự đoán, tiên đoán
Luyện tập
"to prefigure" nghĩa là gì?