to influence
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động
Đừng chỉ tra "to influence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have an effect on a particular person or thing
Câu ví dụ
Parenting styles can influence a child 's emotional and social development .
Phong cách nuôi dạy con cái có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tình cảm và xã hội của trẻ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to influence" nghĩa là gì?