to head

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng đến, đi
🎯
Đừng chỉ tra "to head" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move toward a particular direction
✏️
Câu ví dụ
Right now , the students are actively heading to the library to study .
Ngay bây giờ, các sinh viên đang tích cực hướng đến thư viện để học tập.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to head" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something