to head
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hướng đến, đi
Đừng chỉ tra "to head" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move toward a particular direction
Câu ví dụ
Right now , the students are actively heading to the library to study .
Ngay bây giờ, các sinh viên đang tích cực hướng đến thư viện để học tập.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to head" nghĩa là gì?