computer game
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi máy tính, trò chơi điện tử
Đừng chỉ tra "computer game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a game designed to be played on a computer
Câu ví dụ
The online store offers discounts on several classic computer games this week .
Cửa hàng trực tuyến giảm giá cho một số trò chơi máy tính cổ điển trong tuần này.
Luyện tập
"computer game" nghĩa là gì?