computer game

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi máy tính, trò chơi điện tử
🎯
Đừng chỉ tra "computer game" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game designed to be played on a computer
✏️
Câu ví dụ
The online store offers discounts on several classic computer games this week .
Cửa hàng trực tuyến giảm giá cho một số trò chơi máy tính cổ điển trong tuần này.
✅
Luyện tập

"computer game" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Games and Toys