brush

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải, lược
🎯
Đừng chỉ tra "brush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that has hair or thin pieces of plastic or wood attached to a handle that we use for making our hair tidy
✏️
Câu ví dụ
We need a new brush for our pet 's fur .
Chúng tôi cần một bàn chải mới cho lông thú cưng của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"brush" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Household Items