Nghĩa tiếng Việt
bàn chải, lược
Đừng chỉ tra "brush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that has hair or thin pieces of plastic or wood attached to a handle that we use for making our hair tidy
Câu ví dụ
We need a new brush for our pet 's fur .
Chúng tôi cần một bàn chải mới cho lông thú cưng của chúng tôi.
Luyện tập
"brush" nghĩa là gì?