to sniff
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hít, ngửi
Đừng chỉ tra "to sniff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe in through the nose audibly to clear mucus or other substances from the nasal passages and prevent a runny nose
Câu ví dụ
He sniffed several times to clear the dust from his nose after cleaning the attic .
Anh ấy hít mạnh vài lần để làm sạch bụi khỏi mũi sau khi dọn dẹp gác mái.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to whiff ngửi, hít
Luyện tập
"to sniff" nghĩa là gì?