to sniff

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hít, ngửi
🎯
Đừng chỉ tra "to sniff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to breathe in through the nose audibly to clear mucus or other substances from the nasal passages and prevent a runny nose
✏️
Câu ví dụ
He sniffed several times to clear the dust from his nose after cleaning the attic .
Anh ấy hít mạnh vài lần để làm sạch bụi khỏi mũi sau khi dọn dẹp gác mái.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to whiff ngửi, hít
✅
Luyện tập

"to sniff" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Sensory Actions