to lay

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
🎯
Đừng chỉ tra "to lay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully place something or someone down in a horizontal position
✏️
Câu ví dụ
After a long day , she was ready to lay herself on the comfortable sofa for a short nap .
Sau một ngày dài, cô ấy đã sẵn sàng nằm trên chiếc ghế sofa thoải mái để chợp mắt một chút.
✅
Luyện tập

"to lay" nghĩa là gì?