to lay
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
Đừng chỉ tra "to lay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully place something or someone down in a horizontal position
Câu ví dụ
After a long day , she was ready to lay herself on the comfortable sofa for a short nap .
Sau một ngày dài, cô ấy đã sẵn sàng nằm trên chiếc ghế sofa thoải mái để chợp mắt một chút.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to lay" nghĩa là gì?