double

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi
🎯
Đừng chỉ tra "double" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that something has increased twice in number, amount, or extent
✏️
Câu ví dụ
The company offered to pay double the usual rate for overtime work.
Công ty đề nghị trả gấp đôi mức thông thường cho công việc ngoài giờ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"double" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount