Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi
Đừng chỉ tra "double" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something has increased twice in number, amount, or extent
Câu ví dụ
The company offered to pay double the usual rate for overtime work.
Công ty đề nghị trả gấp đôi mức thông thường cho công việc ngoài giờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
single độc thân, không có mối quan...
Luyện tập
"double" nghĩa là gì?