only child

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con một, đứa con duy nhất
🎯
Đừng chỉ tra "only child" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who has no siblings
✏️
Câu ví dụ
Despite being an only child, he developed strong social skills and friendships outside the family circle .
Mặc dù là con một, anh ấy đã phát triển kỹ năng xã hội mạnh mẽ và tình bạn bên ngoài vòng tròn gia đình.
✅
Luyện tập

"only child" nghĩa là gì?