to tie
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hòa, kết thúc với tỷ số hòa
Đừng chỉ tra "to tie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two players or teams) to finish a game or competition with even scores
Câu ví dụ
In the fencing tournament, the competitors tied in the semi-final match, leading to a sudden death round.
Trong giải đấu đấu kiếm, các đối thủ hòa trong trận bán kết, dẫn đến một vòng đột tử.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to tie" nghĩa là gì?