unattractive

/ˌənəˈtɹæktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, không đẹp mắt
🎯
Đừng chỉ tra "unattractive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not pleasing to the eye
✏️
Câu ví dụ
The unattractive design of the website deterred visitors from exploring further .
Thiết kế không hấp dẫn của trang web đã ngăn cản khách truy cập khám phá thêm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unattractive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation