Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, không đẹp mắt
Đừng chỉ tra "unattractive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not pleasing to the eye
Câu ví dụ
The unattractive design of the website deterred visitors from exploring further .
Thiết kế không hấp dẫn của trang web đã ngăn cản khách truy cập khám phá thêm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
attractive hấp dẫn, quyến rũ
Luyện tập
"unattractive" nghĩa là gì?