to face
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đối mặt, đương đầu
Đừng chỉ tra "to face" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deal with a given situation, especially an unpleasant one
Câu ví dụ
Right now , the organization is actively facing public scrutiny for its controversial decisions .
Hiện tại, tổ chức đang tích cực đối mặt với sự giám sát của công chúng vì những quyết định gây tranh cãi của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to confront đối mặt, đương đầu
Luyện tập
"to face" nghĩa là gì?