ranch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trại, nông trại chăn nuôi
🎯
Đừng chỉ tra "ranch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large farm in which animals are kept to increase their number
✏️
Câu ví dụ
The ranch covers thousands of acres and operates year-round .
Trang trại bao phủ hàng nghìn mẫu Anh và hoạt động quanh năm.
✅
Luyện tập

"ranch" nghĩa là gì?