to release

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thả, giải phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to release" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let go of something being held
✏️
Câu ví dụ
She released the dog 's leash , allowing it to run freely in the park .
Cô ấy thả dây xích của con chó, cho phép nó chạy tự do trong công viên.
✅
Luyện tập

"to release" nghĩa là gì?