to release
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thả, giải phóng
Đừng chỉ tra "to release" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let go of something being held
Câu ví dụ
She released the dog 's leash , allowing it to run freely in the park .
Cô ấy thả dây xích của con chó, cho phép nó chạy tự do trong công viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to release" nghĩa là gì?