to determine
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xác định, thiết lập
Đừng chỉ tra "to determine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to learn of and confirm the facts about something through calculation or research
Câu ví dụ
Right now , the researchers are actively determining the impact of the new policy .
Ngay bây giờ, các nhà nghiên cứu đang tích cực xác định tác động của chính sách mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to determine" nghĩa là gì?