to determine

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định, thiết lập
🎯
Đừng chỉ tra "to determine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to learn of and confirm the facts about something through calculation or research
✏️
Câu ví dụ
Right now , the researchers are actively determining the impact of the new policy .
Ngay bây giờ, các nhà nghiên cứu đang tích cực xác định tác động của chính sách mới.
✅
Luyện tập

"to determine" nghĩa là gì?