to work
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
làm việc, làm
Đừng chỉ tra "to work" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do a job or task, usually for a company or organization, in order to receive money
Câu ví dụ
She worked in the fashion industry as a designer .
Cô ấy làm việc trong ngành thời trang với tư cách là nhà thiết kế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to work" nghĩa là gì?