Nghĩa tiếng Việt
điêu khắc
Đừng chỉ tra "sculpture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the art of shaping and engraving clay, stone, etc. to create artistic objects or figures
Câu ví dụ
The art school offers classes in painting , sculpture, and ceramics .
Trường nghệ thuật cung cấp các lớp học về hội họa, điêu khắc và gốm sứ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
carving chạm khắc, điêu khắc
Luyện tập
"sculpture" nghĩa là gì?