Nghĩa tiếng Việt
áo, áo blouse
Đừng chỉ tra "top" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an item of clothing that is worn to cover the upper part of the body
Câu ví dụ
She decided to wear a long-sleeve top for the evening since it was getting cooler outside .
Cô ấy quyết định mặc một chiếc áo dài tay cho buổi tối vì trời bên ngoài đang trở nên mát mẻ hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
height chiều cao
Luyện tập
"top" nghĩa là gì?