data

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ liệu, thông tin
🎯
Đừng chỉ tra "data" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
information or facts collected to be used for various purposes
✏️
Câu ví dụ
The census collects demographic data to understand population trends .
Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu nhân khẩu học để hiểu xu hướng dân số.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"data" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World