Nghĩa tiếng Việt
dữ liệu, thông tin
Đừng chỉ tra "data" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
information or facts collected to be used for various purposes
Câu ví dụ
The census collects demographic data to understand population trends .
Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu nhân khẩu học để hiểu xu hướng dân số.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
information thông tin, dữ liệu
Luyện tập
"data" nghĩa là gì?