to occur

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to occur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come to be or take place, especially unexpectedly or naturally
✏️
Câu ví dụ
Right now , a heated debate is actively occurring in the conference room .
Ngay lúc này, một cuộc tranh luận sôi nổi đang diễn ra tích cực trong phòng hội nghị.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to occur" nghĩa là gì?