to occur
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
Đừng chỉ tra "to occur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come to be or take place, especially unexpectedly or naturally
Câu ví dụ
Right now , a heated debate is actively occurring in the conference room .
Ngay lúc này, một cuộc tranh luận sôi nổi đang diễn ra tích cực trong phòng hội nghị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to occur" nghĩa là gì?