Nghĩa tiếng Việt
chính trị
Đừng chỉ tra "political" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or involving the governance of a country or territory
Câu ví dụ
The media plays a crucial role in informing the public about political developments and holding elected officials accountable .
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng về những diễn biến chính trị và giữ các quan chức dân cử có trách nhiệm.
Luyện tập
"political" nghĩa là gì?