political

/pəˈɫɪtəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính trị
🎯
Đừng chỉ tra "political" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involving the governance of a country or territory
✏️
Câu ví dụ
The media plays a crucial role in informing the public about political developments and holding elected officials accountable .
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng về những diễn biến chính trị và giữ các quan chức dân cử có trách nhiệm.
✅
Luyện tập

"political" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Politics