Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
Đừng chỉ tra "quickly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a lot of speed
Câu ví dụ
The river flowed quickly after heavy rainfall .
Dòng sông chảy nhanh sau trận mưa lớn.
Luyện tập
"quickly" nghĩa là gì?