to label

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dán nhãn, đánh dấu
🎯
Đừng chỉ tra "to label" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stick or put something such as tag or marker, with a little information written on it, on an object
✏️
Câu ví dụ
The manufacturer will label the products with important usage instructions .
Nhà sản xuất sẽ dán nhãn các sản phẩm với hướng dẫn sử dụng quan trọng.
✅
Luyện tập

"to label" nghĩa là gì?