to label
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dán nhãn, đánh dấu
Đừng chỉ tra "to label" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stick or put something such as tag or marker, with a little information written on it, on an object
Câu ví dụ
The manufacturer will label the products with important usage instructions .
Nhà sản xuất sẽ dán nhãn các sản phẩm với hướng dẫn sử dụng quan trọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to label" nghĩa là gì?