to press
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhấn, ấn
Đừng chỉ tra "to press" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push a thing tightly against something else
Câu ví dụ
The child pressed her hand against the window to feel the raindrops .
Đứa trẻ ấn tay vào cửa sổ để cảm nhận những giọt mưa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to press" nghĩa là gì?