to shape

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo hình, định hình
🎯
Đừng chỉ tra "to shape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something a particular form
✏️
Câu ví dụ
The designer shaped the metal into a sleek , modern sculpture .
Nhà thiết kế đã tạo hình kim loại thành một tác phẩm điêu khắc hiện đại, thanh lịch.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to shape" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này