to shape
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tạo hình, định hình
Đừng chỉ tra "to shape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something a particular form
Câu ví dụ
The designer shaped the metal into a sleek , modern sculpture .
Nhà thiết kế đã tạo hình kim loại thành một tác phẩm điêu khắc hiện đại, thanh lịch.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to shape" nghĩa là gì?