christmas tree
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cây thông Noel, cây Giáng sinh
Đừng chỉ tra "christmas tree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific tree that is covered with lights and decorations and put in or outside houses at Christmas
Luyện tập
"christmas tree" nghĩa là gì?