Nghĩa tiếng Việt
có kỹ năng, thành thạo
Đừng chỉ tra "skilled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the necessary experience or knowledge to perform well in a particular field
Câu ví dụ
The skilled chef creates culinary masterpieces that delight the palate .
Đầu bếp lành nghề tạo ra những kiệt tác ẩm thực làm hài lòng vị giác.
Luyện tập
"skilled" nghĩa là gì?