skilled

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có kỹ năng, thành thạo
🎯
Đừng chỉ tra "skilled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the necessary experience or knowledge to perform well in a particular field
✏️
Câu ví dụ
The skilled chef creates culinary masterpieces that delight the palate .
Đầu bếp lành nghề tạo ra những kiệt tác ẩm thực làm hài lòng vị giác.
✅
Luyện tập

"skilled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude