to mold
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đúc khuôn, nặn
Đừng chỉ tra "to mold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a soft substance a particular shape or form by placing it into a mold or pressing it
Câu ví dụ
To create a uniform design , the carpenter carefully molded the wood into identical shapes for the furniture project .
Để tạo ra một thiết kế đồng nhất, người thợ mộc đã cẩn thận đúc gỗ thành những hình dạng giống nhau cho dự án đồ nội thất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to mold" nghĩa là gì?