written

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết, được viết
🎯
Đừng chỉ tra "written" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
presented in writing rather than in speech or by visual means
✏️
Câu ví dụ
His written testimony provided crucial evidence in the court case, helping to sway the jury's decision.
Lời khai bằng văn bản của ông đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong vụ án, giúp thay đổi quyết định của bồi thẩm đoàn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"written" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Adjectives