to have
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
dùng, ăn
Đừng chỉ tra "to have" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat or drink something
Câu ví dụ
He had a glass of water to quench his thirst .
Anh ấy uống một ly nước để làm dịu cơn khát.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to have" nghĩa là gì?