to have

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dùng, ăn
🎯
Đừng chỉ tra "to have" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eat or drink something
✏️
Câu ví dụ
He had a glass of water to quench his thirst .
Anh ấy uống một ly nước để làm dịu cơn khát.
✅
Luyện tập

"to have" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ownership