to receive
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhận, tiếp nhận
Đừng chỉ tra "to receive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be given something or to accept something that is sent
Câu ví dụ
We received an invitation to their wedding .
Chúng tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to receive" nghĩa là gì?