to consume

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu thụ, sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to consume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a supply of energy, fuel, etc.
✏️
Câu ví dụ
Efficient appliances and lighting systems can significantly lower the amount of electricity consumed in homes .
Các thiết bị và hệ thống chiếu sáng hiệu quả có thể giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ trong các hộ gia đình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to consume" nghĩa là gì?