Nghĩa tiếng Việt
giây, thứ hai
Đừng chỉ tra "second" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the standard SI unit of time, equal to one-sixtieth of a minute
Câu ví dụ
The alarm goes off five seconds after the timer hits zero .
Chuông báo reo năm giây sau khi bộ đếm thời gian chạm đến số không.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
first đầu tiên
Luyện tập
"second" nghĩa là gì?