to know
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
biết, hiểu
Đừng chỉ tra "to know" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have some information about something
Câu ví dụ
He knows how to play the piano .
Anh ấy biết chơi đàn piano.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to know" nghĩa là gì?