to know

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biết, hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to know" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have some information about something
✏️
Câu ví dụ
He knows how to play the piano .
Anh ấy biết chơi đàn piano.
✅
Luyện tập

"to know" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations