slow

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm, chậm chạp
🎯
Đừng chỉ tra "slow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving, happening, or being done at a speed that is low
✏️
Câu ví dụ
The slow train arrived at the station behind schedule .
Con tàu chậm đã đến ga muộn hơn dự kiến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"slow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Speed