to sell

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán, bán đi lấy tiền
🎯
Đừng chỉ tra "to sell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something to someone in exchange for money
✏️
Câu ví dụ
The company plans to sell its new product in international markets .
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa to buy tin, nuốt
✅
Luyện tập

"to sell" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Business