to sell
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bán, bán đi lấy tiền
Đừng chỉ tra "to sell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something to someone in exchange for money
Câu ví dụ
The company plans to sell its new product in international markets .
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to buy tin, nuốt
Luyện tập
"to sell" nghĩa là gì?