to accept

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận, đồng ý
🎯
Đừng chỉ tra "to accept" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say yes to what is asked of you or offered to you
✏️
Câu ví dụ
They accepted the offer to stay at the beach house for the weekend .
Họ đã chấp nhận đề nghị ở lại nhà bãi biển vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"to accept" nghĩa là gì?