to accept
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận, đồng ý
Đừng chỉ tra "to accept" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say yes to what is asked of you or offered to you
Câu ví dụ
They accepted the offer to stay at the beach house for the weekend .
Họ đã chấp nhận đề nghị ở lại nhà bãi biển vào cuối tuần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to accept" nghĩa là gì?