train station

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà ga, ga xe lửa
🎯
Đừng chỉ tra "train station" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where trains regularly stop for passengers to get on and off
✏️
Câu ví dụ
The train station was located in the city center , making it convenient for travelers .
Ga tàu nằm ở trung tâm thành phố, rất thuận tiện cho du khách.
✅
Luyện tập

"train station" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City Locations