train station
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhà ga, ga xe lửa
Đừng chỉ tra "train station" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where trains regularly stop for passengers to get on and off
Câu ví dụ
The train station was located in the city center , making it convenient for travelers .
Ga tàu nằm ở trung tâm thành phố, rất thuận tiện cho du khách.
Luyện tập
"train station" nghĩa là gì?