to rest

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, thư giãn
🎯
Đừng chỉ tra "to rest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop working, moving, or doing an activity for a period of time and sit or lie down to relax
✏️
Câu ví dụ
The cat likes to find a sunny spot to rest and soak up the warmth .
Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.
✅
Luyện tập

"to rest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Relaxation