to rest
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, thư giãn
Đừng chỉ tra "to rest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop working, moving, or doing an activity for a period of time and sit or lie down to relax
Câu ví dụ
The cat likes to find a sunny spot to rest and soak up the warmth .
Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to rest" nghĩa là gì?