to stand

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng, đứng thẳng
🎯
Đừng chỉ tra "to stand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be upright on one's feet
✏️
Câu ví dụ
I stand here every morning to watch the sunrise .
Tôi đứng đây mỗi sáng để ngắm mặt trời mọc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to stand" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture