to stand
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đứng, đứng thẳng
Đừng chỉ tra "to stand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be upright on one's feet
Câu ví dụ
I stand here every morning to watch the sunrise .
Tôi đứng đây mỗi sáng để ngắm mặt trời mọc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to stand" nghĩa là gì?