to feature
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trình bày, bao gồm
Definition (English)
to have something as a prominent or distinctive aspect or characteristic
Câu ví dụ
The car featured advanced safety options such as automatic emergency braking .
Chiếc xe có các tùy chọn an toàn tiên tiến như phanh khẩn cấp tự động.
Luyện tập
"to feature" nghĩa là gì?