to cause

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, tạo ra
💡
Definition (English)
to make something happen, usually something bad
✏️
Câu ví dụ
Smoking is known to cause various health problems .
Hút thuốc được biết là gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Luyện tập

"to cause" nghĩa là gì?