pajamas

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ ngủ, quần áo ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "pajamas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a loose jacket or shirt and pants worn in bed
✏️
Câu ví dụ
The kids had a pajama party and stayed up late watching movies.
Bọn trẻ tổ chức một bữa tiệc pijama và thức khuya xem phim.
✅
Luyện tập

"pajamas" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes