Nghĩa tiếng Việt
đồ ngủ, quần áo ngủ
Đừng chỉ tra "pajamas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a loose jacket or shirt and pants worn in bed
Câu ví dụ
The kids had a pajama party and stayed up late watching movies.
Bọn trẻ tổ chức một bữa tiệc pijama và thức khuya xem phim.
Luyện tập
"pajamas" nghĩa là gì?