to cut
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
cắt, chia
Đừng chỉ tra "to cut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to divide a thing into smaller pieces using a sharp object
Câu ví dụ
They cut the cake into slices to share with everyone .
Họ cắt bánh thành từng miếng để chia sẻ với mọi người.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to cut" nghĩa là gì?