Nghĩa tiếng Việt
tháng một
Đừng chỉ tra "January" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the first month of the year, after December and before February
Câu ví dụ
Many retailers offer post-holiday sales in January, making it an ideal time to snag deals on winter clothing and seasonal items .
Nhiều nhà bán lẻ tổ chức các đợt giảm giá sau kỳ nghỉ vào tháng một, khiến đây trở thành thời điểm lý tưởng để mua quần áo mùa đông và các mặt hàng theo mùa với giá hời.
Luyện tập
"January" nghĩa là gì?