to speak
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nói, biểu đạt
Đừng chỉ tra "to speak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use one's voice to express a particular feeling or thought
Câu ví dụ
I had to speak in a softer tone to convince her .
Tôi phải nói bằng giọng nhẹ nhàng hơn để thuyết phục cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to speak" nghĩa là gì?