to clean
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
lau chùi, rửa
Đừng chỉ tra "to clean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something have no bacteria, marks, or dirt
Câu ví dụ
We always clean the bathroom to keep it hygienic .
Chúng tôi luôn dọn dẹp phòng tắm để giữ vệ sinh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pick hái, nhặt
Luyện tập
"to clean" nghĩa là gì?